I. Thông tin chương trình Thạc sỹ Logistic Đại học Quốc lập Hải Dương (NTOU)
1. Giới thiệu chung về chương trình:
Chương trình Thạc sỹ Logistic tại Đại học Quốc lập Hải Dương (NTOU) trực thuộc Khoa Quản lý Vận tải và Giao thông (Department of Shipping and Transportation Management) – một trong những khoa có truyền thống lâu đời và uy tín tại Đài Loan trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu về logistics, vận tải biển, và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lịch sử hình thành và phát triển của chương trình:
Tiền thân của khoa là ngành Quản lý Hàng hải thuộc Trường Cao đẳng Hàng hải Tỉnh Đài Loan, được thành lập từ năm 1958. Đến năm 1979, chương trình Thạc sỹ được thành lập với mục tiêu đào tạo chuyên sâu cho lĩnh vực quản lý và điều hành trong ngành hàng hải và logistics. Sự phát triển này không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành công nghiệp vận tải biển mà còn mở rộng sang cả lĩnh vực hàng không và logistics quốc tế.
Đến năm 1997, khoa chính thức thành lập chương trình Thạc sỹ Quản lý Logistics Quốc tế hệ vừa học vừa làm, phù hợp với nhu cầu của những người đã đi làm nhưng vẫn muốn nâng cao chuyên môn. Đây là điểm nổi bật giúp chương trình tiếp cận đa dạng đối tượng học viên – từ sinh viên mới tốt nghiệp cho đến các chuyên gia đang làm việc trong ngành.
2. Quy mô đào tạo và chỉ tiêu tuyển sinh:
Chương trình thạc sỹ hiện tại bao gồm:
- Thạc sỹ chính quy toàn thời gian: Tuyển sinh 43 học viên mỗi năm (bao gồm cả thi tuyển và xét tuyển).
- Thạc sỹ hệ vừa học vừa làm (EMBA):
- Ngành Quản lý Hàng hải: 22 học viên/năm
- Ngành Quản trị Kinh doanh: 23 học viên/năm
- Ngành Quản lý Logistics Quốc tế: 18 học viên/năm
Chương trình mang tính thực tiễn cao, đồng thời vẫn đảm bảo tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt, phù hợp với cả những người hướng đến nghiên cứu chuyên sâu và những ai mong muốn phát triển nghề nghiệp thực tiễn.
3. Nội dung chương trình đào tạo
Chương trình Thạc sỹ Logistic tại NTOU chú trọng vào việc kết hợp lý thuyết với thực tiễn ngành nghề. Các khối kiến thức chính bao gồm:
- Kiến thức nền tảng: Kinh tế thương mại, tài chính, kế toán, tin học, ngoại ngữ và toán ứng dụng.
- Logistics và chuỗi cung ứng quốc tế: Quản lý vận chuyển, phân phối, chuỗi cung ứng, hệ thống thông tin logistics, logistics xanh, logistics xuyên biên giới.
- Vận tải biển và cảng biển: Quản lý cảng, điều hành kho bãi, quản lý container, quy hoạch cảng.
- Vận tải hàng không: Quản trị hãng bay, điều hành sân bay, quản lý logistics hàng không.
- Vận tải và hệ thống giao thông: Khoa học vận tải, hệ thống giao thông, kinh tế và quy hoạch giao thông.
- Quản trị doanh nghiệp: Các môn học về quản lý, chiến lược, nhân sự, marketing, tài chính và sản xuất.
- Pháp luật ngành vận tải và logistics: Bao gồm luật thương mại, luật hàng hải, bảo hiểm hàng hải, luật hợp đồng quốc tế và thương mại quốc tế.
- Nghiên cứu chuyên sâu: Các phương pháp mô phỏng, phân tích định lượng, nghiên cứu hành vi và chiến lược vận hành của các doanh nghiệp logistics.
4. Định hướng nghiên cứu và phát triển
Đội ngũ giảng viên của khoa là những chuyên gia đầu ngành, có nhiều đề tài nghiên cứu cấp nhà nước và hợp tác quốc tế. Các chủ đề nghiên cứu bao gồm:
- Quản lý và chiến lược doanh nghiệp vận tải
- Chính sách vận tải biển và hàng không
- Kinh tế cảng và logistics
- Phân tích chuỗi cung ứng toàn cầu
- Quản trị vận hành và tối ưu hóa hệ thống
Với thế mạnh về nghiên cứu và mạng lưới hợp tác sâu rộng với doanh nghiệp, chương trình Thạc sỹ Logistic của NTOU là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường quốc tế, đặc biệt là tại các tập đoàn logistics đa quốc gia, các hãng vận tải biển, cảng quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.
5. Định hướng nghề nghiệp và cơ hội phát triển
Cơ hội nghề nghiệp sau Thạc sĩ Logistics ở NTOU?
NTOU (National Taiwan Ocean University) nổi tiếng mạnh về các ngành liên quan đến hàng hải, logistic. Sau khi tốt nghiệp chương trình Thạc sĩ, bạn có thể làm việc ở:
- Công ty logistics quốc tế (DHL, Maersk, Evergreen, Yang Ming, CMA CGM, v.v.)
- Công ty vận tải biển, hãng tàu (chủ tàu, đại lý tàu biển)
- Công ty xuất nhập khẩu
- Hãng hàng không, sân bay quốc tế (liên quan logistics hàng không)
- Doanh nghiệp thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Amazon, Alibaba – bộ phận vận hành chuỗi cung ứng)
- Công ty tư vấn logistics và supply chain
- Tập đoàn đa quốc gia (các bộ phận SCM – Supply Chain Management)
Đặc biệt: NTOU có mạng lưới đối tác rất mạnh với các hãng tàu biển và công ty logistics ở Đài Loan, Nhật Bản, Singapore, Hồng Kông, nên bạn có cơ hội apply việc tại cả thị trường châu Á rộng hơn.
Các vị trí công việc tiềm năng gồm những vị trí nào?
| Vị trí | Mô tả ngắn về công việc |
| Chuyên viên quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management Officer) | Quản lý toàn bộ quá trình từ nguyên liệu → sản xuất → phân phối. |
| Chuyên viên xuất nhập khẩu (Import-Export Officer) | Làm hồ sơ vận đơn, chứng từ, khai báo hải quan. |
| Điều phối vận tải quốc tế (International Transportation Coordinator) | Tổ chức vận chuyển bằng đường biển/đường hàng không. |
| Nhân viên vận hành logistics (Logistics Operation Officer) | Giám sát, tối ưu hóa quá trình kho bãi, giao nhận. |
| Chuyên viên mua hàng quốc tế (International Procurement Officer) | Tìm nguồn cung toàn cầu, đàm phán hợp đồng. |
| Chuyên viên quản lý cảng (Port Operations Officer) | Làm việc tại các cảng biển quốc tế, quản lý tàu ra/vào cảng. |
| Quản lý dự án logistics (Logistics Project Manager) | Xây dựng, triển khai các dự án tối ưu logistics cho doanh nghiệp. |
| Nhà phân tích chuỗi cung ứng (Supply Chain Analyst) | Phân tích dữ liệu để tối ưu chi phí vận hành và kho bãi. |
Tiềm năng phát triển ngành Logistics?
Logistics toàn cầu đang bùng nổ, đặc biệt sau đại dịch và với sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới, cơ hội thăng tiến nhanh: Sau 3–5 năm kinh nghiệm.
Thu nhập tốt:
- Ở Đài Loan: lương logistics entry-level khoảng 35,000–45,000 TWD/tháng, quản lý khoảng 60,000–100,000 TWD.
- Ở Việt Nam: logistics quốc tế có thể khởi điểm 12–18 triệu VND/tháng, lên 25–30 triệu khi có kinh nghiệm và tiếng Anh tốt.
Xu hướng mới: logistics xanh (green logistics), logistics thông minh (smart logistics), phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng, quản lý vận tải carbon-neutral → NTOU đào tạo khá sát với xu hướng này.
II. Chuyên ngành tuyển sinh và Quy trình nộp hồ sơ
1. Thời hạn nộp hồ sơ:
| Kỳ học | Thời hạn nộp hồ sơ |
| Kỳ xuân (Tháng 2) | Hạn chót 31.10.2024 (cho năm học 2025) |
| Kỳ thu (Tháng 9) | Hạn chót 18.04.2025 (cho năm học 2025) |
2. Quy trình nộp hồ sơ:
|
Các bước
|
Chi tiết
|
|
Bước 1
|
|
|
Bước 2
|
|
|
Bước 3
|
|
|
Bước 4
|
|
|
Bước 5
|
|
|
Bước 6
|
|
|
Bước 7
|
|
Các lưu ý quan trọng khi nộp hồ sơ:
|
Hạng mục
|
Chi tiết quan trọng
|
|
Hạn chót nộp hồ sơ
|
|
|
Học bổng
|
|
|
Chứng chỉ ngôn ngữ
|
|
|
Visa du học sinh
|
|
|
Khám sức khỏe và bảo hiểm
|
|
|
Đăng ký ký túc xá
|
|
|
Thời gian nhập học
|
|
|
Trình độ ngôn ngữ giảng dạy
|
|
|
Chính sách hoãn nhập học
|
|
III. Giới thiệu về Đại học Quốc lập Hải Dương (NTOU)

Đại học Quốc lập Hải Dương
- National Taiwan Ocean University
- 國立臺灣海洋大學 – NTOU
- Địa chỉ tại: Số 2, Đường Beining, Quận Zhongzheng, Thành phố Cơ Long, Đài Loan
- Website: https://english.ntou.edu.tw/
Đại học Quốc lập Hải Dương Đài Loan tọa lạc tại Cơ Long- thành phố cảng lớn thứ 2 của Đài Loan, sau Cao Hùng. Nơi đây nổi tiếng bởi những khu chợ đêm náo nhiệt, sầm uất với đa dạng các mặt hàng được bày bán đến ẩm thực độc đáo và lễ hội hấp dẫn
1. Vị trí địa lý, lịch sử hình thành và phát triển
Đại học Quốc lập Hải Dương (National Taiwan Ocean University – NTOU) nằm tại thành phố Cơ Long, phía đông bắc Đài Loan. Thành phố này nổi bật với hệ thống cảng biển sôi động, là trung tâm giao thương hàng hải quan trọng trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. NTOU được bao quanh bởi biển, cảng và khu công nghiệp hàng hải, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực logistics và vận tải biển.
NTOU có cơ sở vật chất khá hiện đại và tiện nghi. Đại học Quốc lập Hải Dương Đài Loan cung cấp một số cơ sở thể thao, bao gồm sân bóng đá tiêu chuẩn, phòng tập thể dục và bể bơi cung cấp một không gian rộng rãi và thoải mái cho sinh viên để tổ chức các hoạt động ngoại khóa.
Đại học Quốc lập Hải Dương là một trường đại học lấy đại dương làm trọng tâm nhưng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hàng hải. Trường cũng là một cơ sở giáo dục có danh tiếng quốc tế với chất lượng giảng dạy vượt trội và nghiên cứu đặc sắc.
NTOU có 7 khoa với 22 khoa ngành, 12 viện nghiên cứu, cùng với 28 chương trình thạc sĩ, 20 chương trình tiến sĩ, 13 chương trình thạc sĩ dành cho người đi làm và bốn chương trình cử nhân đào tạo mở rộng.
Hiện tại, NTOU có gần 9.000 sinh viên, trong đó có khoảng 500 sinh viên quốc tế, giúp NTOU trở thành một trong những đại học hàng đầu về hàng hải trên thế giới.

Các cơ sở của NTOU:
- Cơ sở chính của NTOU tọa lạc trên vùng núi, hướng ra cảng Cơ Long, gần các địa danh nổi tiếng như đảo Heping, cảng cá Zhengbin, cảng cá Bisha và Bảo tàng Khoa học và Công nghệ Hàng hải Quốc gia. Đây là một khuôn viên đẹp với cảnh quan hướng ra Thái Bình Dương và công viên sinh thái Longgang.
- Cơ sở Matsu, được thành lập vào tháng 9/2017, có ba khoa ngành và tập trung vào việc kết hợp giảng dạy, nghiên cứu với sự phát triển của ngành công nghiệp địa phương. Trường cũng đã thành lập Trung tâm Nghiên cứu Đại dương Matsu, nhằm thúc đẩy hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp, phát triển công nghệ sinh học, hạ tầng, vận tải biển và du lịch.
- Tại cơ sở Quan Âm – Đào Viên, trường thành lập Trung tâm Ươm tạo Đổi mới Đại dương, một nền tảng quan sát môi trường biển và công viên khoa học biển, giúp thành phố Đào Viên phát triển thành đô thị hiện đại.
2. Hướng dẫn di chuyển đến trường

A. Từ Sân bay Quốc tế Đào Viên đến Đại học Hải dương Quốc gia Đài Loan (NTOU)
Lộ trình: TPE → Ga chính Đài Bắc → Ga chính Cơ Long → NTOU
Bước 1: Từ TPE → Ga chính Đài Bắc (Taipei Main Station)
|
Phương tiện
|
Điểm đi → Điểm đến
|
Giá vé (TWD)
|
Giờ hoạt động
|
Thời gian di chuyển
|
|
MRT tuyến sân bay Taoyuan
|
TPE → Taipei Main Station
|
150
|
MRT: 05:40 – 24:50
Taipei: 05:00 – 23:30 |
~50 phút
|
|
Xe buýt Kuo-Kuang
|
TPE → Taipei Main Station
|
150
|
Như trên
|
~50 phút
|

Bước 2: Từ Ga chính Đài Bắc → Ga chính Cơ Long (Keelung Main Station)
|
Phương tiện
|
Điểm đi → Điểm đến
|
Giá vé (TWD)
|
Giờ hoạt động
|
Thời gian di chuyển
|
|
Xe buýt Kuo-Kuang (1813)
|
Taipei Main Station → Keelung
|
57
|
06:00 – 24:00 (Taipei) |
40 – 50 phút
|
|
Đường sắt Đài Loan (TRA)
|
Taipei Main Station → Keelung
|
41
|
06:00 – 23:50 (Taipei)
05:00 – 23:00 (Keelung) |
42 – 53 phút
|
Bước 3: Từ Ga chính Cơ Long → NTOU
1. Xe buýt thành phố Cơ Long (Keelung City Bus):
| Tuyến xe | Hành trình | Các điểm dừng trong trường | Giá vé (TWD) |
| 103 | Ga Cơ Long → Badouzi | Cổng Tường Phong, Cổng Bờ Biển, Trung tâm Thể thao | 15 |
| 104 | Ga Cơ Long → Xinfeng Street | Cổng Tường Phong, Cổng Bờ Biển, Trung tâm Thể thao | 15 |

2. Taxi:
| Hành trình | Khoảng cách | Giá vé ước tính (TWD) |
| Ga Cơ Long → Cổng Bờ Biển (Binhai) | 5 – 5.3 km | 170 – 190 |
Các phương án khác từ Đài Bắc đến Cơ Long:
|
Tuyến xe buýt/đơn vị vận hành
|
Tuyến số/Tên tuyến
|
Hành trình chính
|
Ghi chú
|
|
Keelung Bus (hợp tác Kuang Hua)
|
9006
|
Shilin → Cơ Long
|
Dừng tại Ga Cơ Long
|
|
Tai-Luck Bus
|
1550, 1558
|
Taipei → Cơ Long
Muzha Zoo → Cơ Long |
–
|
|
Taipei Bus
|
1070
|
Banqiao → Cơ Long
|
–
|
|
Kuo-Kuang Bus
|
Nhiều tuyến
|
Từ Taipei Main Station (cổng Đông/Bắc), San-Chong, Shih-Pai, v.v.
|
–
|
|
Fu-Ho Bus
|
1551
|
Xindian → Cơ Long
|
–
|
|
Capital Bus
|
1573, 1880
|
MRT Jiannan Rd → Cơ Long Luodong (qua Xizhi) → Cơ Long
|
–
|
|
Keelung Bus
|
1051, 791
|
Keelung – Badouzi – RuifangKeelung – Fulong
|
Dừng tại Cổng Tường Phong hoặc Trung tâm Thể thao
|
|
Shuttle bus Keelung – Taipei (1579)
|
Qua Xiangfeng / Zhongzheng Road
|
Keelung → Taipei
|
Hoạt động từ 05:45 – 23:15 tùy hướng và ngày lễ
|
IV. Học bổng Thạc sỹ Logistic Đại học Quốc lập Hải Dương
Trường NTOU có chính sách học bổng riêng dành cho sinh viên quốc tế hệ Thạc sỹ Logistic, hỗ trợ tài chính tùy theo năng lực học tập của từng cá nhân.
1. Đối tượng và điều kiện xét học bổng:
- Là sinh viên quốc tế chính quy theo học chương trình Thạc sỹ Logistic tại NTOU.
- Có điểm trung bình học kỳ trước đạt từ 80 điểm trở lên.
- Không nhận đồng thời học bổng từ các tổ chức chính phủ hoặc bên ngoài khác (bao gồm học bổng Taiwan, ICDF…).
2. Chính sách học bổng Thạc sỹ:
| Hạng mục | Giá trị học bổng (tối đa) |
| Học phí | Miễn học phí 100% |
| Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng | Tối đa NTD 6,000 (~USD 200) |
| Miễn giảm học phí hàng năm | Lên đến NTD 50,000 (~USD 1,660) |
Ngoài các học bổng trên, sinh viên còn có thể tiếp cận các hỗ trợ tài chính từ giáo sư hướng dẫn, đặc biệt là trong các dự án nghiên cứu về vận tải, chuỗi cung ứng hoặc logistics. Một số giảng viên tại NTOU thường có quỹ riêng hỗ trợ nghiên cứu sinh, giúp sinh viên tiếp tục học tập trong điều kiện thuận lợi.
Chú ý quan trọng:
- Học bổng có thời hạn 1 năm. Sinh viên phải đăng ký lại mỗi năm học.
- Học bổng được xét dựa trên thành tích học tập, thành tích nghiên cứu, và tiềm năng phát triển chuyên môn trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Đối với sinh viên chương trình Thạc sỹ Logistic Đại học Quốc lập Hải Dương, học bổng có thể thay đổi về mức hỗ trợ tùy theo năng lực học tập và nguồn ngân sách mỗi năm học.
- Trường hợp sinh viên từng được cấp học bổng nhưng không hoàn thành khóa học đúng thời hạn, lần tiếp theo chỉ được xét trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, không bao gồm học phí.
V. Khuôn viên trường Đại học Quốc lập Hải Dương
1. Thư viện trường:
Thư viện NTOU được thành lập năm 1991, tọa lạc trong tòa nhà 5 tầng với phòng đọc nằm ở tầng hầm.
Thư viện chính và tòa nhà phụ (xây năm 1999) nằm ngay đối diện tòa nhà Hành chính, gần cổng chính.
Thư viện cung cấp dịch vụ đa dạng và phòng đọc công cộng cho toàn bộ cộng đồng trong trường.
Giờ mở cửa và dịch vụ:
| Thời gian | Dịch vụ công cộng | Mượn/trả sách | Tra cứu tài liệu | Khu đọc báo/Trung tâm đọc |
| Học kỳ (Thứ 2 – Thứ 6) | 08:10 – 22:00 | 08:10 – 21:00 | 08:30 – 16:50 | 08:00 – 23:00 |
| Học kỳ (Thứ 7 – Chủ nhật) | 09:10 – 21:00 | 09:10 – 20:00 | Đóng cửa | 08:00 – 23:00 |
| Nghỉ hè (Thứ 2 – Thứ 6) | 08:10 – 18:00 | 08:10 – 17:30 | 08:30 – 16:50 | 08:00 – 22:00 |
| Nghỉ hè (Thứ 7) | 09:10 – 18:00 | 09:10 – 17:30 | Đóng cửa | 08:00 – 22:00 |
| Nghỉ hè (Chủ nhật) | Đóng cửa | Đóng cửa | Đóng cửa | Đóng cửa |
2. Hồ bơi và trung tâm thể thao:
Quy định về hồ bơi của trường:
- Không mở cửa vào các ngày lễ quốc gia trừ khi có phê duyệt đặc biệt.
- Văn phòng Thể thao có quyền điều chỉnh giờ mở cửa tùy theo lịch học, tập huấn thể thao và điều kiện thời tiết.
- Không được trang điểm hoặc dùng kem chống nắng khi xuống hồ để đảm bảo chất lượng nước.
- Bắt buộc đội mũ bơi và mặc đồ bơi đúng quy định.
- Không cho mượn kính bơi, cấm sử dụng phao bơi.
Mức phí sử dụng hồ bơi:
| Đối tượng | Vé lượt | Vé 6 tháng |
| Sinh viên hiện tại | NT$ 30 | NT$ 400 |
| Giảng viên, nhân viên và người phụ thuộc | NT$ 60 | NT$ 1000 |
| Cựu sinh viên | NT$ 60 | NT$ 1800 |
| Công chúng | NT$ 80 | – |
| Học sinh (vé công chúng) | NT$ 60 | – |
Ngoài ra, giá vé còn có ưu đãi cho người khuyết tật và thu nhập thấp: giảm 50%, phụ nữ: giảm 20%, mua vé từ 3 năm trở lên: giảm 30%.
Trung tâm Thể thao:
- Phòng tập Gym
- Phòng thể dục nhịp điệu
- Phòng bóng bàn
- Sân cầu lông
- Sân tennis
- Đường chạy bộ trong nhà
Giờ mở cửa Trung tâm thể thao:
| Thời gian | Giờ mở cửa (các khu vực) | Ghi chú |
| Trong học kỳ (T2 – T6) | 08:20 – 12:00 / 13:10 – 17:00 | Chỉ dành cho sinh viên, cựu sinh viên, giáo viên và nhân viên của trường |
| Ngoài giờ học (T2 – T6) | 12:10 – 13:10 / 17:10 – 22:00 | Các môn: bóng bàn, cầu lông, tennis |
| Cuối tuần | T7: 19:00 – 21:00 / CN: 17:00 – 21:00 | Phòng Gym: yêu cầu mặc đồ thể thao, mang khăn và giày thể thao mới được vào |
| Nghỉ hè & Đông | Giờ như cuối tuần | – |
Lưu ý:
- Đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia (trừ khi có phê duyệt đặc biệt)
- Có thể điều chỉnh giờ theo lịch học, sự kiện, thời tiết, người dùng cần tuân thủ


3. Nhà ăn trong khuôn viên trường:
|
Phân loại
|
Nhà hàng và dịch vụ ở khu vực này
|
|
Nhà ăn Meng-quan
|
|
|
Nhà ăn Yong-quan
|
|
|
Cửa hàng tiện lợi
|
|
4. Ký túc xá trường:
NTOU hiện có tổng cộng 5 tòa ký túc xá, được chia như sau:
|
Hạng mục
|
Thông tin chi tiết
|
|
Số lượng ký túc xá
|
|
|
Sức chứa
|
|
|
Số người/phòng
|
|
|
Loại giường
|
|
|
Phương thức xét chỗ
|
|
|
Sinh viên quốc tế
|
|
|
Phân bổ ký túc xá quốc tế
|
|
Chi phí ký túc xá năm học 2025/2026:
| Vị trí | Tên ký túc xá | Phí/Năm học (NTD) |
| Trong trường | Ký túc xá nữ số 1 | 8,500 |
| Ký túc xá nam số 1 | 9,100 | |
| Ký túc xá nam số 2 | 9,300 | |
| Ký túc xá nam số 3 & nữ số 2 | 9,900 | |
| Ký túc xá sinh viên nữ quốc tế | 19,800 | |
| Ngoài trường | Ký túc xá sinh viên quốc tế | 9,900 |
| Tòa nhà Mulan – Giáo dục Hàng hải | 14,540 | |
| Cơ sở Matsu | Ký túc xá quốc tế – Nhà tưởng niệm Vương Quang Tường (Matsu) | 9,900 |
Lưu ý quan trọng:
- Thời hạn đăng ký là cả năm học (gồm học kỳ 1, học kỳ 2 và kỳ nghỉ đông).
- Không cần đăng ký lại cho kỳ nghỉ đông và học kỳ 2.
- Phí được chia thành 2 kỳ để thanh toán.
- Cần nộp phí đặt cọc 1.000 NTD vào học kỳ 1 (nộp 1 lần duy nhất cho cả nă
