I. Giới thiệu Đại học Nguyên Bội (Yuanpei University of Medical Technology)

- Tên tiếng Anh: Yuanpei University of Medical Technology (YPU)
- Tên tiếng Trung: 元 培 醫 事 科 技 大 學
- Địa chỉ: Số 306, đường Yuanpei, quận Tương Sơn, thành phố Tân Trúc, Đài Loan.
- Hotline: (03) 538-1183
- Website: https://top.ypu.edu.tw/index.php
Đại học Nguyên Bội (Yuanpei University of Medical Technology – YPU, 元培醫事科技大學) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại thành phố Tân Trúc (Hsinchu), Đài Loan. Trường nổi tiếng trong lĩnh vực y học, chăm sóc sức khỏe, công nghệ sinh học, quản lý y tế và quản trị kinh doanh, được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu về y học ứng dụng và khoa học đời sống.
Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển, YPU không chỉ chú trọng giảng dạy chuyên môn mà còn hướng đến đào tạo sinh viên có kỹ năng nghề nghiệp vững chắc, khả năng giao tiếp quốc tế và tư duy đổi mới sáng tạo. Trường hiện có ba học viện chính:
- Học viện Y học và Điều dưỡng
- Học viện Khoa học Sức khỏe
- Học viện Phúc lợi & Công nghiệp chăm sóc
Các chương trình đào tạo tại đây luôn được cập nhật theo xu hướng quốc tế, đặc biệt là những ngành có nhu cầu cao về nhân lực như Y sinh, Kỹ thuật xét nghiệm, Dược phẩm, Quản lý y tế, Dinh dưỡng – Thực phẩm và Chăm sóc thú cưng.
Ngoài chất lượng học tập, YPU còn được biết đến với môi trường học thân thiện, ký túc xá hiện đại, chi phí hợp lý và nhiều học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế. Đây chính là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam đang tìm kiếm một điểm đến du học Đài Loan uy tín, an toàn và có nhiều cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
II. Thông tin tuyển sinh Đại học Nguyên Bội kỳ xuân 2026
1. Thời hạn tuyển sinh Đại học Nguyên Bội kỳ xuân 2026
Đại học Nguyên Bồi (YPU) chính thức công bố thông báo tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế năm học 2025–2026, bao gồm cả hệ Đại học và Cao học (Thạc sĩ). Đây là cơ hội để sinh viên Việt Nam đăng ký học tại một trong những trường đại học uy tín hàng đầu Đài Loan, với chương trình đào tạo chuyên sâu về y học, công nghệ sinh học, quản lý sức khỏe và quản trị doanh nghiệp.
Theo thông báo chính thức của YPU, nhà trường mở tuyển sinh cho kỳ xuân 2026:
| Thời gian nộp hồ sơ | Từ 01/09/2025 – 09/12/2025 |
| Công bố kết quả | 14/12/2025 |
| Gửi thư báo nhập học | 15/12/2025 |
| Ngày nhập học chính thức | Tháng 2/2026 (theo lịch học chính thức) |
2. Chỉ tiêu tuyển sinh năm học 2025–2026 (Admission Quota)
| Bậc học | Chỉ tiêu tuyển sinh (sinh viên quốc tế) |
| Đại học (4 năm) | 50 |
| Đại học (2 năm – hệ liên thông) | 5 |
| Cao học (Thạc sĩ) | 25 |
| Tiến sĩ (Doctoral) | 0 |
Ghi chú:
Chỉ tiêu tuyển sinh sinh viên quốc tế có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo số lượng tuyển sinh sinh viên bản địa của năm học hiện tại, theo quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE).
3. Chương trình đào tạo Đại học Nguyên Bội
Học viện Y học & Điều dưỡng (College of Medical Technology and Nursing)
| TIẾNG ANH | TIẾNG VIỆT | CỬ NHÂN | THẠC SĨ | NGÔN NGỮ GIẢNG DẠY |
| Medical Imaging and Radiological Technology | Kỹ thuật hình ảnh y khoa và X-quang | x | x | CH/EN |
| Healthcare Management: -Medical Industry Management- Health Management |
Quản lý y tế – gồm 2 chuyên ngành: – Quản lý công nghiệp y tế – Quản lý sức khỏe |
x | x | CH/EN |
| Gerontological Health Care | Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi | x | CH | |
| Medical Laboratory Science and Biotechnology | Xét nghiệm y sinh và công nghệ sinh học | x | x | CH/EN |
| Nursing | Điều dưỡng | x | x | CH/EN |
| Optometry | Nhãn khoa | x | CH | |
| Pet Healthcare | Chăm sóc thú cưng | x | CH |
Học viện Khoa học Sức khỏe (College of Health Sciences)
| TIẾNG ANH | TIẾNG VIỆT | CỬ NHÂN | THẠC SĨ | NGÔN NGỮ GIẢNG DẠY |
| Biotechnology and Pharmaceutical Technology | Công nghệ sinh học & Dược phẩm | x | x | CH/EN |
| Environmental Engineering and Health | Kỹ thuật môi trường & sức khỏe | x | x | CH/EN |
| Food Science | Khoa học thực phẩm | x | x | CH/EN |
| Food and Beverage Management | Quản lý ẩm thực & nhà hàng | x | CH |
Học viện Phúc lợi & Công nghiệp Chăm sóc (College of Well-Being Industry)
| TIẾNG ANH | TIẾNG VIỆT | CỬ NHÂN | THẠC SĨ | NGÔN NGỮ GIẢNG DẠY |
| Information Management / Digital Innovation Management | Quản lý thông tin | x | x | CH/EN |
| Business Administration: (1) Business Administration (2) Optometry Industry Management |
Quản trị kinh doanh – gồm 2 chuyên ngành: (1) Quản trị kinh doanh tổng hợp (2) Quản trị ngành nhãn khoa |
x | x | CH/EN |
| Health and Leisure Management: (1) Exercise Leisure (2) Health Care |
Quản lý sức khỏe & giải trí – gồm: (1) Quản lý thể thao & giải trí (2) Chăm sóc sức khỏe |
x | CH |
4. Học phí, tạp chí và các chi phí khác tại Đại học Nguyên Bội kỳ xuân 2026
Học phí:
| Bậc học | Chi phí (NDT) |
| Đại học (4 năm) | 53,000 – 62,000/Kỳ |
| Đại học (2 năm – hệ liên thông) | 50,000 – 55,000/Kỳ |
| Cao học (Thạc sĩ) | 58,000 – 65,000/Kỳ |
| Khóa học tiếng Hoa (nếu có) | 25,000 – 30,000/Kỳ |
Các chi phí khác tại Đại học Nguyên Bội:
| Hạng mục (Item) | Chi phí (NTD) |
| Ký túc xá trong trường (On-Campus Dormitory) | 9,300 – 0,000/Kỳ |
| Nhà thuê ngoài (Off-Campus Private Rental) | 18,000 – 30,000/Kỳ |
| Sinh hoạt phí 6 tháng (Living Expenses) | 36,000 – 42,000/Kỳ |
| Bảo hiểm tai nạn sinh viên (Student Group Insurance) | 449/Kỳ |
| Bảo hiểm thương mại (Commercial Insurance) | 3,000/Kỳ |
| Bảo hiểm y tế quốc gia (National Health Insurance – NHI) | 4,956/Kỳ |
5. Học bổng Đại học Nguyên Bồi (YPU) kỳ xuân 2026
Một trong những điểm nổi bật giúp Đại học Nguyên Bồi (Yuanpei University of Medical Technology – YPU) thu hút nhiều sinh viên Việt Nam chính là chính sách học bổng đa dạng và mức hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Trường luôn mong muốn tạo điều kiện tốt nhất để du học sinh quốc tế có thể yên tâm học tập, phát triển và hòa nhập tại Đài Loan.
Học bổng của Đại học Nguyên Bồi (YPU Scholarships)
YPU có chính sách học bổng riêng dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt, bao gồm học bổng khi nhập học và học bổng duy trì thành tích trong các năm tiếp theo.
| Loại học bổng | Đối tượng áp dụng | Giá trị học bổng | Điều kiện xét duyệt |
| Học bổng tuyển sinh (Entrance Scholarship) | Tân sinh viên quốc tế hệ Đại học & Thạc sĩ | Miễn 50% đến 100% học phí học kỳ đầu tiên | Điểm trung bình học tập ≥ 7.5 và có thư giới thiệu từ trường cũ. |
| Học bổng thành tích (Merit Scholarship) | Sinh viên đang học tại YPU | Từ NT$10.000 – NT$30.000/ học kỳ (tùy kết quả học tập) | GPA ≥ 80/100, không vi phạm nội quy trường. |
| Học bổng hỗ trợ ký túc xá | Sinh viên quốc tế có hoàn cảnh khó khăn | Giảm 30–50% chi phí ký túc xá | Cần nộp đơn xin xét duyệt cùng giấy tờ chứng minh tài chính. |
| Học bổng khuyến khích nghiên cứu (Research Assistantship) | Sinh viên Thạc sĩ xuất sắc | Trợ cấp NT$4.000–8.000/tháng khi tham gia nghiên cứu tại phòng thí nghiệm | Được đề cử bởi giảng viên hướng dẫn hoặc trưởng khoa. |
Học bổng của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE Scholarship)
Đây là học bổng chính phủ danh giá dành cho sinh viên quốc tế muốn học tập dài hạn tại Đài Loan. Học bổng MOE hỗ trợ tài chính toàn diện cho cả bậc Đại học và Thạc sĩ.
| Nội dung học bổng | Mức hỗ trợ |
| Học phí và lệ phí tín chỉ | Miễn tối đa NT$40.000/học kỳ. Phần vượt quá do sinh viên chi trả. |
| Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng | – NT$15.000/tháng cho sinh viên hệ Đại học. – NT$20.000/tháng cho sinh viên Cao học. |
| Thời hạn học bổng | Tối đa 4 năm cho hệ Đại học, 2 năm cho hệ Thạc sĩ. |
| Cách nộp đơn | Nộp hồ sơ qua Văn phòng Kinh tế & Văn hóa Đài Bắc (TECO) tại Việt Nam trước khi nhập học. |
Gợi ý: Sinh viên có thể nộp đồng thời hồ sơ học bổng MOE và học bổng của YPU để tăng cơ hội được nhận hỗ trợ tài chính.
Học bổng của Bộ Ngoại giao Đài Loan (MOFA Scholarship)
Học bổng này hướng đến các sinh viên đến từ các quốc gia có quan hệ ngoại giao hoặc hợp tác giáo dục với Đài Loan, trong đó Việt Nam là một trong những đối tượng ưu tiên.
| Khoản hỗ trợ | Chi tiết |
| Học phí và lệ phí tín chỉ | Được miễn hoàn toàn. |
| Sinh hoạt phí hàng tháng | NT$30.000/tháng. |
| Thời gian hỗ trợ | Tối đa 4 năm (Đại học) hoặc 2 năm (Thạc sĩ). |
| Điều kiện xét duyệt | Thành tích học tập xuất sắc, thư giới thiệu và kế hoạch học tập rõ ràng. |
Đây là một trong những học bổng cạnh tranh cao nhất, được đánh giá dựa trên năng lực học thuật và tiềm năng đóng góp xã hội của ứng viên.
Học bổng học tập tiếng Hoa (Huayu Enrichment Scholarship)
Nếu bạn chưa đủ trình độ tiếng Hoa (TOCFL A2) để nộp vào YPU, bạn có thể xin học bổng Huayu để học ngôn ngữ trước tại Đài Loan.
| Đơn vị cấp học bổng | Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) |
| Thời gian học | 3 – 12 tháng tại các trung tâm Hoa ngữ được chỉ định. |
| Hỗ trợ hàng tháng | NT$25.000/tháng. |
| Điều kiện | Đã tốt nghiệp THPT hoặc Đại học, chưa từng nhận học bổng tương tự. |
Sau khi hoàn tất khóa học, sinh viên có thể chuyển tiếp vào Đại học Nguyên Bồi khi đã đạt chứng chỉ TOCFL cần thiết.
Chính sách hỗ trợ tài chính khác
Ngoài học bổng chính thức, sinh viên quốc tế tại YPU còn có thể nhận được các hỗ trợ sau:
- Làm thêm trong khuôn viên trường:
Sinh viên có thể đăng ký làm thêm tối đa 20 giờ/tuần, với thu nhập trung bình NT$180–200/giờ. - Trợ cấp nghiên cứu & phòng thí nghiệm:
Sinh viên cao học có thể tham gia dự án của giảng viên và nhận thù lao theo tiến độ. - Hỗ trợ sinh viên mới nhập học:
Hỗ trợ đón sân bay, hướng dẫn làm thẻ cư trú ARC, mở tài khoản ngân hàng và đăng ký bảo hiểm y tế.

6. Học phí, tạp chí và các chi phí khác tại Đại học Nguyên Bồi (YPU) – kỳ Xuân 2026
Việc tìm hiểu kỹ học phí, lệ phí và chi phí sinh hoạt là bước cực kỳ quan trọng trước khi nộp hồ sơ du học Đài Loan. Đại học Nguyên Bồi (Yuanpei University of Medical Technology – YPU) là một trong những trường có mức học phí hợp lý, chất lượng đào tạo cao và nhiều chính sách hỗ trợ chi phí cho sinh viên quốc tế, đặc biệt trong kỳ Mùa Xuân 2026 (Spring Semester 2026).
Học phí kỳ Xuân 2026 (Spring Semester 2026 Tuition Fees)
| Bậc học | Mức học phí trung bình / học kỳ |
| Đại học (4 năm) | NT$53,000 – NT$62,000 (≈ 40 – 47 triệu VNĐ) |
| Đại học (2 năm – hệ liên thông) | NT$50,000 – NT$55,000 (≈ 37 – 42 triệu VNĐ) |
| Cao học (Thạc sĩ) | NT$58,000 – NT$65,000 (≈ 43 – 49 triệu VNĐ) |
| Khóa học tiếng Hoa (nếu có) | NT$25,000 – NT$30,000 / học kỳ |
Các khoản chi phí bắt buộc khác (Other Mandatory Fees)
| Khoản phí | Mức phí (ước tính / học kỳ) |
| Phí ghi danh (Registration Fee) | NT$800 – NT$1,000 |
| Phí hành chính & dịch vụ sinh viên (Student Service Fee) | NT$1,000 – NT$1,200 |
| Phí bảo hiểm y tế (Health Insurance) | NT$826/tháng (khoảng NT$5,000/6 tháng) |
| Phí bảo hiểm tai nạn (Accident Insurance) | NT$300 – NT$500 |
| Phí hoạt động sinh viên (Student Activity Fee) | NT$400 – NT$600 |
| Phí tạp chí, tài liệu học tập (Journal & Materials Fee) | NT$1,000 – NT$2,000 |
| Phí tốt nghiệp (Graduation Fee) | NT$1,000 |
Chi phí ký túc xá và sinh hoạt (Dormitory & Living Costs)
| Hạng mục | Chi phí trung bình / tháng | Ghi chú |
| Ký túc xá trong trường (Dormitory) | NT$6,000 – NT$8,000 | Phòng 4 người, có điều hòa, wifi, nước nóng. |
| Chi phí ăn uống | NT$6,000 – NT$8,500 | Tùy thói quen sinh hoạt. Có căn-tin và nhiều quán ăn quanh trường. |
| Đi lại & giải trí | NT$1,500 – NT$2,000 | Gần ga Hsinchu, thuận tiện đi lại bằng xe buýt hoặc tàu điện. |
| Tổng chi phí sinh hoạt / tháng | NT$13,000 – NT$18,000 (≈ 10–13 triệu VNĐ) | Bao gồm ăn ở, di chuyển, chi tiêu cá nhân. |